Độc Đáo 3 Mẫu CV Tiếng Anh Đơn Giản Ấn Tượng Tức Thì

Sưu tầm các mẫu cv tiếng Anh đơn giản để bạn dễ dàng “đầu quân” cho các công ty nước ngoài với mức lương hấp dẫn. Các mẫu cv này sẽ giúp bạn chinh phục ngay cả những vị tuyển dụng khó tính nhất.

Mẫu CV tiếng Anh đơn giản
Mẫu CV tiếng Anh đơn giản

Bạn muốn được ứng tuyển vào một công việc yêu thích và có mức lương hấp dẫn nhưng gặp khó khăn về khoản nộp CV tiếng Anh? Bạn băn khoăn không biết thiết kế và tạo lập CV thế nào để chinh phục nhà tuyển dụng khó tính? Bạn tìm thấy rất nhiều mẫu CV tiếng Anh nhưng không biết đâu là phù hợp với mình?

Thật đúng lúc khi bạn đọc được bài viết này. Vì ngay sau đây chúng tôi sẽ chia sẻ với bạn 3 mẫu CV tiếng Anh đơn giản và cách viết CV hấp dẫn, ấn tượng giúp bạn tăng cao cơ hội tiến chân vào công ty mơ ước.

CV Tiếng Anh Là Gì?

Có phải bạn đang rơi vào tình trạng này: Bạn không biết bắt đầu bản CV tiếng Anh của mình như thế nào, bạn tự hỏi sẽ viết gì trong CV, bạn bị “lạc lối” trong cơ số CV tràn lan trên mạng.

Điều đầu tiên bạn cần làm đó là quay trở về với câu hỏi cơ bản nhất: CV tiếng Anh là gì? Chỉ khi nắm vững được bản chất của CV tiếng Anh, bạn mới dễ dàng giải quyết các vấn đề trên.

Hồ sơ xin việc bằng tiếng Anh
Hồ sơ xin việc bằng tiếng Anh

CV tiếng Anh (English Curriculum Vitae) là hồ sơ xin việc được viết bằng Anh ngữ. Theo đó, nó là một loại tài liệu thông tin về cá nhân ứng viên, bao gồm các nội dung cơ bản như: lý lịch trích ngang, quá trình đào tạo, kinh nghiệm,… CV tiếng Anh có đặc điểm ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn nêu bật được các điểm quan trọng về ứng viên để thu hút nhà tuyển dụng.

Nội Dung Chính Trong Một Bản CV Tiếng Anh Chuẩn

Nội dung cần có trong CV tiếng Anh
Nội dung cần có trong CV tiếng Anh

Thông thường một bản CV tiếng Anh chuẩn cần có đầy đủ các nội dung sau:

  • Thông tin cơ bản của ứng viên (Personal Details): Gồm họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số điện thoại, địa chỉ liên lạc, địa chỉ email, ảnh chân dung đính kèm.
  • Thông tin về trình độ học vấn và bằng cấp (Education And Qualifications): Gồm học vị của ứng viên, chuyên ngành đào tạo, cơ sở đào tạo,…

Ví dụ: The Bachelor of Laws (Cử nhân Luật), The Master of Finance (Thạc sĩ Tài chính học),…

  • Thông tin về kinh nghiệm làm việc (Work Experience): Bạn liệt kê các công việc mình đã từng làm (kèm địa chỉ công tác, thời gian công tác) theo thứ tự từ gần nhất đến xa nhất. Nếu là sinh viên mới ra trường, bạn có thể tận dụng các công việc part time hoặc các câu lạc bộ từng tham gia để đưa vào CV. Bạn lưu ý cố gắng đưa vào CV các công việc gần gũi nhất với công việc đang ứng tuyển để họ thấy mức độ kinh nghiệm của bạn dày dạn hơn.
  • Thông tin về thành tựu cá nhân (Achievements): Bạn đã đạt được các thành tựu nào trong quá trình học tập hoặc công tác trước đây? Hãy liệt kê đầy đủ và ngắn gọn.
  • Thông tin về kỹ năng ứng viên (Skills): Đó là những kỹ năng ngoại ngữ (English, Chinese,…), kỹ năng máy tính (Word, Excel, Powerpoint,…),… Ngoài ra, bạn cũng có thể nêu thêm một vài kỹ năng mềm mình có (Teamwork/ Collaboration skills – Kỹ năng làm việc nhóm, Problem – solving – Kỹ năng giải quyết vấn đề,…).

Ngoài những thông tin cơ bản nêu trên, bạn còn có thể đưa vào CV một số thông tin khác để gây thêm ấn tượng cho nhà tuyển dụng như: Sở thích ứng viên, định hướng mục tiêu nghề nghiệp, mong muốn khi vào công ty,…

Mẹo Viết CV Tiếng Anh Đạt Hiệu Quả Cao

Bí kíp viết CV tiếng Anh đạt hiệu quả cao
Bí kíp viết CV tiếng Anh đạt hiệu quả cao

Bên cạnh việc đáp ứng đầy đủ các nội dung cần thiết trong CV, bạn cũng cần phải áp dụng thêm một vài mẹo hay ho để dễ dàng chinh phục nhà tuyển dụng. Chúng tôi gợi ý cho bạn một số mẹo viết CV tiếng Anh đạt hiệu quả cao như:

  • Dùng tên làm tiêu đề, viết thật to và in đậm ở giữa trang.
  • Dùng cụm từ để liệt kê ngắn gọn.

Ví dụ: Thay vì viết một câu dài: “I was involved in the creation and implementation of statistical reports for a large metropolitan hospital”. Bạn thay bằng: “Creating and implementing statistical reports for large metropolitan hospital

  • Đưa vào những con số cụ thể.

Ví dụ: Thay vì viết một câu sáo rỗng, chung chung: “Having an excellent presentation skill” (Tôi có kỹ năng thuyết trình tuyệt vời). Bạn nên thay bằng: “Presenting with 500 people at many cinemas” (Có thể thuyết trình trước 500 người ở nhiều hội thảo).

  • Thiết kế đẹp mắt, dùng font chữ ấn tượng.

3 Mẫu CV Tiếng Anh Đơn Giản Được Nhiều Nhà Tuyển Dụng Đánh Giá Cao

Các mẫu CV tiếng Anh tham khảo
Các mẫu CV tiếng Anh tham khảo

Để tiết kiệm thời gian thiết kế và tham khảo cách viết, bạn download ngay 3 mẫu CV tiếng Anh đơn giản, hiệu quả cao tại đây:

Nhìn chung, các mẫu CV tiếng Anh đơn giản trên đây sẽ giúp bạn hóa giải mọi khó khăn thành dễ dàng khi nộp hồ sơ xin việc. Viết CV tiếng Anh không quá phức tạp phải không nào? Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích để bạn có được một bản CV tiếng Anh hoàn hảo cho mình.

Ngoài chuẩn bị CV tiếng Anh thật tốt, bạn cũng cần chú ý rèn luyện 1000 câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp trôi chảy để sẵn sàng tinh thần phỏng vấn nhé.

Hướng Dẫn Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Anh

Cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh là một trong những kiến thức cực kì cơ bản. Tuy nhiên, không ít người mới học vẫn cảm thấy khó khăn trong việc nhớ cách ghi ngày tháng. Để khắc phục tình trạng đó, tôi sẽ dành toàn bộ bài viết này để cung cấp cho các bạn cách ghi ngày, tháng, năm thật chuẩn nhé.

Bạn đã biết cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh chưa
Bạn đã biết cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh chưa

Trong cuộc sống hàng ngày, có rất nhiều trường hợp phải sử dụng đến ngày, tháng, năm. Bạn muốn viết thư cho một người bạn nước ngoài? Bạn muốn viết đơn xin việc gửi tới một công ty? Bạn muốn viết nhật ký bằng tiếng Anh để nâng cao khả năng viết lách của mình? Vậy thì đó là lúc bạn cần phải biết cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh. Cùng KISS ENGLISH tìm hiểu về những nguyên tắc cơ bản mà người viết (writer) cần phải có để có thể ghi ngày tháng năm bằng tiếng Anh một cách chính xác nhất nhé.

Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Anh Cực Chuẩn

Để có thể ghi ngày tháng trong tiếng Anh một cách chính xác, chúng ta cần phải ghi nhớ những kiến thức cơ bản như sau:

1. Thứ Tự Ghi Ngày Tháng Năm

Thông thường có 2 cách để viết thứ tự của ngày tháng năm trong tiếng Anh. Người Việt Nam thường viết ngày/ tháng/ năm ( dd/ mm/ yy); trong khi đó người Mỹ thì viết theo thứ tự tháng/ ngày/ năm ( mm/ dd/ yy).

Ví dụ: ngày  11 tháng 4 năm 2019 thì có thể viết theo 2 cách sau đây:

  • Cách thứ nhất theo thói quen của người Việt: 11th, April, 2019.
  • Cách thứ hai theo quy tắc của người Mỹ: April, 11th, 2019

Cả 2 cách trên đều đúng, song bạn cần lưu ý tuân thủ nguyên tắc thứ tự ngày tháng đối với từng đối tượng cụ thể.

Có những quy tắc khi viết ngày tháng bằng tiếng Anh cần bạn phải nhớ kỹ
Có những quy tắc khi viết ngày tháng bằng tiếng Anh cần bạn phải nhớ kỹ

2. Các Thứ Trong Tuần

Có rất nhiều người viết thứ trước khi viết ngày tháng, cụ thể như: Thứ 5, ngày 11 tháng 4 năm 2019. Khi chuyển sang tiếng Anh bạn có thể viết Thursday, April, 11th, 2019. KISS ENGLISH  xin cung cấp cho bạn từ vựng về thứ trong tuần và cách viết tắt của những từ vựng đó như sau:

  • Thứ hai – Monday. Viết tắt: Mon
  • Thứ ba – Tuesday. Viết tắt: Tue
  • Thứ tư – Wednesday. Viết tắt: Wed
  • Thứ năm – Thursday. Viết tắt: Thu
  • Thứ sáu – Friday. Viết tắt: Fri.
  • Thứ bảy – Saturday. Viết tắt: Sat.
  • Chủ nhật – Sunday. Viết tắt: Sun.

Lưu ý: Trong cách ghi ngày tháng năm bằng tiếng Anh, chúng ta sử dụng giới từ “ On “ trước các thứ trong tuần. Ví dụ: Vào thứ 5, ngày 11 tháng 4 năm 2019, khi viết sang tiếng Anh ta viết như sau: On Thursday, April, 11th,2019.

Cách Viết Các Ngày Trong Tháng Chuẩn Ngữ Pháp

Theo quy ước, thứ tự các ngày trong tháng có những đặc điểm cần nhớ như sau:

Ngày mùng một đầu tháng: 1st đọc là First. Ví dụ ngày 1 tháng 9 sẽ viết là: September, 1st.

Ngày mùng 2: 2nd đọc là Second.

Ngày mùng 3: 3rd đọc là Third

Từ ngày mùng 4 cho đến ngày 30, người ta quy ước viết thêm đuôi “ th” sau con số. Ví dụ ngày 4 là 4th, ngày 5 là 5th, ngày 10 là 10th, ngày 25 là 25th, ngày 30 là 30th. Tuy nhiên, với những tháng có ngày thứ 31, ví dụ như 31 tháng 12 năm 2019, chúng ta thực hiện cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh như sau: 31st, December, 2019.

Ngày thứ 31 trong tháng sẽ có cách ghi khác biệt so với những ngày còn lại
Ngày thứ 31 trong tháng sẽ có cách ghi khác biệt so với những ngày còn lại

Cách Viết Các Tháng Trong Năm Bằng Tiếng Anh

Để học cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh, chúng ta cần nhớ được từ vựng dành cho các tháng như sau:

Tháng một: January – viết tắt: Jan.

Tháng hai: February – viết tắt: Feb.

Tháng ba: March – viết tắt: Mar.

Tháng 4: April – viết tắt: Apr.

Tháng 5: May – không viết tắt.

Tháng 6: June – không viết tắt.

Tháng 7: July – Không viết tắt.

Tháng 8: August – viết tắt: Aug.

Tháng 9: September – viết tắt: Sept hoặc Sep.

Tháng 10: October – viết tắt: Oct.

Tháng 11: November – viết tắt: Nov.

Tháng 12: December – viết tắt: Dec.

Lưu ý: Khi học cách viết ngày tháng trong tiếng Anh, bạn cần nhớ  sử dụng giới từ In trước các tháng trong năm.  

Ví dụ: vào tháng 10 ta dùng In October. Trong khi nói, nếu như bạn muốn đề cập cụ thể một ngày nào đó trong tháng, ta có thể nói như sau: the first day of September, two thousand and nineteen – ngày 1 tháng 9 năm 2019.

Trên đây là những kiến thức cơ bản khi bạn muốn học cách viết ngày tháng trong tiếng Anh, tôi tin rằng bài viết này đã cung cấp cho các bạn những thông tin cực bổ ích về phần kiến thức tiếng Anh cơ bản.