Tất Cả Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Khi học tiếng Anh, bạn cần nhớ được tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất. Nhờ đó bạn sẽ dễ dàng vận dụng linh hoạt trong giao tiếp, tạo lập văn bản cũng như thực hiện các bài kiểm tra đánh giá năng lực. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp tất cả các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh.

Tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất
Tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất

Để học tốt tiếng Anh, nắm vững ngữ pháp là một trong những trong những việc làm cần thiết và quan trọng. Hiểu cặn kẽ các cấu trúc câu sẽ giúp bạn nhanh chóng đạt được hiệu quả cao. Bài viết này sẽ giới thiệu đến các bạn tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất. Và bạn sẽ thấy, giỏi tiếng Anh thật không khó một chút nào.

Thế Nào Là Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Thông Dụng?

Cấu trúc câu tiếng Anh thông dụng là gì
Cấu trúc câu tiếng Anh thông dụng là gì

Cấu trúc câu tiếng Anh là các trật tự được quy định để tạo câu có nghĩa. Trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc câu khác nhau. Các cấu trúc câu thông dụng là những cấu trúc được người bản ngữ thường xuyên sử dụng. Bạn sẽ thường gặp chúng trong giao tiếp và các bài kiểm tra. Vì thế, nắm được các cấu trúc tiếng Anh thông dụng giúp bạn học tập có lựa chọn, vừa tiết kiệm thời gian vừa hiệu quả.

Dưới đây chúng tôi sẽ tổng hợp và giới thiệu đến bạn tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất.

Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Tổng hợp các cấu trúc câu tiếng Anh thông dụng nhất
Tổng hợp các cấu trúc câu tiếng Anh thông dụng nhất

1. S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something

Ý nghĩa: quá…. để cho ai làm gì…

Ví dụ: He ran too fast for me to follow. (Anh ấy đi quá nhanh để cho tôi đuổi theo)

2.  S + V + so + adj/ adv + that + S + V

Ý nghĩa: quá… đến nỗi mà…

Ví dụ: He speaks so soft that we can’t hear anything. (Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi chúng tôi không thể nghe bất cứ điều gì)

3. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something

Ý nghĩa: đủ… cho ai đó làm gì…

Ví dụ: She is old enough to get married. (Cô ấy đã đủ tuổi để làm đám cưới)

4. Have/ get + something + done (past participle)

Ý nghĩa: nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…

Ví dụ: I had my hair cut yesterday. (Tôi mới cắt tóc ngày hôm qua)

5. It + be + time + S + V (-ed, cột 2)

Ý nghĩa: đã đến lúc ai đó phải làm gì…

Ví dụ: It is time you had a shower. (Đã đến lúc đi tắm rồi)

6. It + takes/took + someone + amount of time + to do something

Ý nghĩa: làm gì… mất bao nhiêu thời gian…

Ví dụ: It takes me 5 minutes to get to school. (Tôi đi đến trường mất 5 phút)

7. To prevent/stop + someone/something + from + V-ing

Ý nghĩa: ngăn cản ai/cái gì… làm gì..

Ví dụ: He prevented us from parking our car here. (Anh ấy ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây)

8.  S + find + it + adj to do something

Ý nghĩa: thấy… để làm gì…

Ví dụ: I find it very difficult to learn about English. (Tôi cảm thấy khó học tiếng Anh)

9.  Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive)

Ý nghĩa: thích làm gì… hơn làm gì…

Ví dụ: He would play games than read books. (Anh ấy thích chơi game hơn đọc sách)

10. To be amazed at

Ý nghĩa: ngạc nhiên về…

Ví dụ: I was amazed at his big beautiful villa. (Tôi ngạc nhiên về biệt thự to đẹp của anh ấy)

11. To be angry at + N/V-ing

Ý nghĩa: tức giận về…

Ví dụ: Her mother was very angry at her bad marks. (Mẹ cô ấy rất tức giận về điểm thấp của cô ấy)

12. To be good at/ bad at + N/ V-ing

Ý nghĩa: giỏi về…/ kém về…

Ví dụ: I am good at swimming. (Tôi giỏi bơi lội)

13. To be/get tired of + N/V-ing

Ý nghĩa: mệt mỏi về…

Ví dụ: My mother was tired of doing too much housework everyday. (Mẹ tôi mệt mỏi vì phải làm quá nhiều việc nhà mỗi ngày)

14. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing

Ý nghĩa: không chịu nổi…

Ví dụ: She can’t stand laughing at her little dog. (Cô ấy không thể nhịn được cười với chú cún của mình)

15. To be keen on/ to be fond of + N/V-ing

Ý nghĩa: thích làm gì đó…

Ví dụ: My younger sister is fond of playing with her dolls. (Em gái tôi thích chơi với những con búp bê)

16. To be interested in + N/V-ing

Ý nghĩa: quan tâm đến…

Ví dụ: Mrs Brown is interested in going shopping on Sundays. (Bà Brown quan tâm đến việc đi mua sắm vào chủ nhật)

17. To waste + time/ money + V-ing

Ý nghĩa: tốn tiền hoặc thời gian/ tiền bạc làm gì…

Ví dụ: We always wastes time playing computer games each day. (Chúng tôi luôn tốn thời gian vào việc chơi game máy tính mỗi dày)

18.To spend + amount of time/ money + V-ing

Ý nghĩa: dành bao nhiêu thời gian/ tiền bạc làm gì…

Ví dụ: Mr Jim spent a lot of money traveling around the world last year. (Năm ngoái ông Jim dành nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới)

19. To give up + V-ing/ N

Ý nghĩa: từ bỏ làm gì/ cái gì…

Ví dụ: You should give up smoking as soon as possible. (Bất cứ lúc nào có thể, bạn nên từ bỏ hút thuốc nhé)

20. Would like/ want/wish + to do something

Ý nghĩa: muốn làm gì…

Ví dụ: I would like to go to the cinema with you tonight. (Tôi muốn đi xem phim rạp với bạn tối nay)

21. Had better + V(infinitive)

Ý nghĩa: nên làm gì….

Ví dụ: You had better go to see the doctor. (Bạn nên đến gặp bác sĩ)

22. To be interested in + N / V-ing

Ý nghĩa: thích cái gì…

Ví dụ: We are interested in reading books on history. (Chúng tôi thích đọc sách lịch sử)

23. To be bored with

Ý nghĩa: chán làm cái gì…

Ví dụ: We are bored with doing the same things everyday.  (Chúng tôi chán làm những việc giống nhau mỗi ngày)

24.  Too + tính từ + to do something

Ý nghĩa: quá làm sao… để làm cái gì…

Ví dụ: I’m to young to get married. (Tôi quá trẻ để cưới chồng)

25. It’s not necessary for someone to do something = Smb don’t need to do something

Ý nghĩa: không cần thiết phải làm gì…

Ví dụ: It is not necessary for you to do this exercise. (Bạn không cần thiết phải làm bài tập này)

26. To look forward to V-ing

Ý nghĩa: mong chờ, mong đợi làm gì…

Ví dụ: We are looking forward to going on holiday. (Chúng tôi mong đến kỳ nghỉ)

27. To provide smb from V-ing

Ý nghĩa: cung cấp cho ai cái gì…

Ví dụ: Can you provide us with some books in history? (Bạn có thể đưa cho chúng tôi một số cuốn sách lịch sử được không?)

28.To prevent someone from V-ing

Ý nghĩa: cản trở ai làm gì…

Ví dụ: The rain stopped us from going for a walk. (Trời mưa khiến chúng tôi không thể tản bộ)

29. To fail to do something

Ý nghĩa: không làm được cái gì… /thất bại trong việc làm cái gì…

Ví dụ: We failed to do this exercise. (Chúng tôi không làm được bài tập này)

30. To be succeed in V-ing

Ý nghĩa: thành công trong việc làm cái gì…

Ví dụ: We were succeed in passing the exam. (Chúng tôi đã vượt qua kỳ thi thành công)

31. It is (very) kind of someone to do something

Ý nghĩa: ai thật tốt bụng/tử tế khi làm gì…

Ví dụ: It is very kind of you to help me. (Bạn thật tử tế khi giúp đỡ tôi)

32. To have no idea of something = Don’t know about something

Ý nghĩa: không biết/ không có ý tưởng về cái gì…

Ví dụ: I have no idea of this word = I don’t know this word. (Tôi không biết từ này)

33. To advise someone to do something

Ý nghĩa: khuyên ai làm gì…

Ví dụ: Our teacher advises us to study hard. (Giáo viên khuyên chúng tôi học hành chăm chỉ)

Tiếng Anh ngày càng trở nên phổ biến và cần thiết trong học tập, trong công việc, trong đời sống hằng ngày. Nắm vững các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh là một lợi thế quan trọng giúp bạn sử dụng tốt hơn ngôn ngữ này. Mong rằng bài viết trên sẽ giúp các bạn có được một cái nhìn khái quát về các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh để có thể trau dồi thêm về trình độ ngoại ngữ của mình.

Tổng Hợp 5 Phần Mềm Học Tiếng Anh Offline Miễn Phí Được Yêu Thích Nhất

Làm thế nào để vực dậy năng lực tiếng Anh từ vạch xuất phát? Phần mềm học tiếng Anh offline miễn phí là một trong những đáp án thỏa đáng nhất. Nó sẽ giúp bạn dễ dàng tự bồi dưỡng và phát triển trình độ Anh ngữ tại nhà chỉ với giá 0 đồng.

5 Phần mềm học tiếng Anh offline miễn phí
5 Phần mềm học tiếng Anh offline miễn phí

Trong thời đại số hiện nay, hầu như mọi khó khăn đều có thể giải quyết thông qua các sản phẩm công nghệ tiên tiến. Trường hợp học ngoại ngữ cũng không ngoại lệ. Khi tìm đọc bài viết này, có phải bạn đang gặp phải một trong các vấn đề sau: không có đủ thời gian và điều kiện tài chính để tham gia các lớp học tại trung tâm; có nguyện vọng muốn nâng cao trình độ tiếng Anh hoặc luyện thi chứng chỉ nhưng không biết bắt đầu từ đâu; không sẵn có mạng internet thường xuyên để sử dụng. Đừng quá lo lắng, “bài toán hóc búa” này sẽ được giải quyết bằng đáp án đơn giản đến không ngờ”: phần mềm học tiếng Anh offline miễn phí.

Dưới đây chúng tôi sẽ tổng hợp và giới thiệu đến bạn các phần mềm học tiếng Anh offline miễn phí được yêu thích nhất để bạn dễ dàng lựa chọn phục vụ cho lộ trình học ngoại ngữ của mình. Nào hãy cùng khám phá nhé:

1. Memrise – Phần Mềm Giúp Trau Dồi Từ Vựng Tiếng Anh

Phần mềm Memrise
Phần mềm Memrise

Memrise có thể được xem là cộng đồng học tiếng Anh thu nhỏ trong thế giới ảo. Ngoài nguồn dữ liệu có sẵn, kho tài nguyên của Memrise càng “giàu có” thêm nhờ sự đóng góp của người dùng. Truy cập và sử dụng phần mềm này, bạn có thể tham gia các khóa học offline hoàn toàn miễn phí. Một trong những tính năng ưu việt của Memrise là giúp bạn có thể học từ vựng một cách nhanh chóng và ghi nhớ sâu nhờ các hình ảnh trực quan sinh động đi kèm với các câu đố hấp dẫn.

Tìm hiểu thêm tại: https://www.memrise.com/vi/

2. FluentU – Phần Mềm Luyện Nghe Tiếng Anh Ngoại Tuyến

Phần mềm FluentU
Phần mềm FluentU

Cùng với các bài học ngữ pháp, từ vựng tiếng Anh hấp dẫn, FluentU còn cung cấp cho người dùng các đoạn hội thoại tiếng Anh thông dụng. Các đoạn hội thoại của FluentU được thiết kế sinh động với giọng chuẩn của người bản ngữ và bám sát thực tế giao tiếp ngoài đời sống. Ngoài ra, nó còn có ưu điểm vượt trội là nguồn tài nguyên miễn phí cho phép bạn có thể luyện nghe ngoại tuyến mà không cần nhờ vào mạng internet.

Tìm hiểu thêm tại: https://www.fluentu.com/english/

3. LearnEnglish Grammar – Phần Mềm Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Sinh Động

Phần mềm LearnEnglish Grammar
Phần mềm LearnEnglish Grammar

LearnEnglish Grammar tuy không tích hợp nhiều tính năng (từ vựng, bài nghe, luyện phát âm,…) nhưng cực kỳ chuyên dụng ở mảng ngữ pháp. Sở dĩ nó được người dùng đánh giá cao là nhờ hệ thống 12 chủ đề ngữ pháp phong phú được thiết kế logic, bài bản theo lộ trình phù hợp với sự tiếp nhận của người học. Với những bạn đang loay hoay trong lỗ hổng kiến thức ngữ pháp, LearnEnglish Grammar là giải pháp hữu hiệu nhất để bạn lấp đầy “khoảng trống” đó.

Một điểm trừ nho nhỏ là hiện tại phần mềm LearnEnglish Grammar chỉ tương thích với hệ điều hành Android.

Bạn có thể cài đặt và sử dụng ngay tại: https://play.google.com/store/apps/details?id=bc.leg&hl=en.

4. English Conversation Practice – Phần Mềm Rèn Luyện Kỹ Năng Nói Tiếng Anh

Phần mềm English Conversation Practice
Phần mềm English Conversation Practice

Nếu kỹ năng nói tiếng Anh là điểm lo ngại lớn nhất của bạn thì phần mềm English Conversation Practice chính là sự cứu cánh tuyệt vời. English Conversation Practice có chứa các đoạn hội thoại tiếng Anh từ cấp độ thấp đến cao. Nhờ đó, bạn có thể luyện tập hằng ngày để bồi dưỡng và nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh của chính mình. Nó sẽ rất giúp ích rất nhiều cho bạn trong giao tiếp thực tế đấy. Ngoài ra, English Conversation Practice còn có các bài kiểm tra đánh giá năng lực của người học cho phép bạn có thể tự theo dõi mức độ tiến bộ của bản thân.

Cũng như LearnEnglish Grammar, đáng tiếc là English Conversation Practice cũng chỉ phù hợp với thiết bị có hệ điều hành Android.

Tải phần mềm tại: https://play.google.com/store/apps/details?id=com.talkenglish.conversation

5. ELSA – Phần Mềm Trợ Thủ Cho Phát Âm Chuẩn

Phần mềm ELSA
Phần mềm ELSA

ELSA được thiết kế và phát triển bằng công nghệ nhận diện giọng nói thông minh. Nhờ đó, ELSA đóng vai trò giống như một “người thầy” sát cánh bên bạn, giúp phát hiện lỗi sai và điều hướng khắc phục để bạn cải thiện phát âm. Tuy nhiên, lối phát âm của ELSA thiên về giọng Mỹ hơn giọng Anh, vì vậy nó cũng phù hợp với bạn nào muốn rèn giao tiếp chuẩn giọng Mỹ.

Cài đặt phần mềm ELSA phiên bản:

Ngoài các phần mềm học tiếng Anh offline miễn phí kể trên, bạn có thể tận dụng thêm thời gian rảnh để trau dồi năng lực tiếng Anh bằng việc tận dụng các nguồn lực hữu ích trên mạng.

Độc Đáo 3 Mẫu CV Tiếng Anh Đơn Giản Ấn Tượng Tức Thì

Sưu tầm các mẫu cv tiếng Anh đơn giản để bạn dễ dàng “đầu quân” cho các công ty nước ngoài với mức lương hấp dẫn. Các mẫu cv này sẽ giúp bạn chinh phục ngay cả những vị tuyển dụng khó tính nhất.

Mẫu CV tiếng Anh đơn giản
Mẫu CV tiếng Anh đơn giản

Bạn muốn được ứng tuyển vào một công việc yêu thích và có mức lương hấp dẫn nhưng gặp khó khăn về khoản nộp CV tiếng Anh? Bạn băn khoăn không biết thiết kế và tạo lập CV thế nào để chinh phục nhà tuyển dụng khó tính? Bạn tìm thấy rất nhiều mẫu CV tiếng Anh nhưng không biết đâu là phù hợp với mình?

Thật đúng lúc khi bạn đọc được bài viết này. Vì ngay sau đây chúng tôi sẽ chia sẻ với bạn 3 mẫu CV tiếng Anh đơn giản và cách viết CV hấp dẫn, ấn tượng giúp bạn tăng cao cơ hội tiến chân vào công ty mơ ước.

CV Tiếng Anh Là Gì?

Có phải bạn đang rơi vào tình trạng này: Bạn không biết bắt đầu bản CV tiếng Anh của mình như thế nào, bạn tự hỏi sẽ viết gì trong CV, bạn bị “lạc lối” trong cơ số CV tràn lan trên mạng.

Điều đầu tiên bạn cần làm đó là quay trở về với câu hỏi cơ bản nhất: CV tiếng Anh là gì? Chỉ khi nắm vững được bản chất của CV tiếng Anh, bạn mới dễ dàng giải quyết các vấn đề trên.

Hồ sơ xin việc bằng tiếng Anh
Hồ sơ xin việc bằng tiếng Anh

CV tiếng Anh (English Curriculum Vitae) là hồ sơ xin việc được viết bằng Anh ngữ. Theo đó, nó là một loại tài liệu thông tin về cá nhân ứng viên, bao gồm các nội dung cơ bản như: lý lịch trích ngang, quá trình đào tạo, kinh nghiệm,… CV tiếng Anh có đặc điểm ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn nêu bật được các điểm quan trọng về ứng viên để thu hút nhà tuyển dụng.

Nội Dung Chính Trong Một Bản CV Tiếng Anh Chuẩn

Nội dung cần có trong CV tiếng Anh
Nội dung cần có trong CV tiếng Anh

Thông thường một bản CV tiếng Anh chuẩn cần có đầy đủ các nội dung sau:

  • Thông tin cơ bản của ứng viên (Personal Details): Gồm họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số điện thoại, địa chỉ liên lạc, địa chỉ email, ảnh chân dung đính kèm.
  • Thông tin về trình độ học vấn và bằng cấp (Education And Qualifications): Gồm học vị của ứng viên, chuyên ngành đào tạo, cơ sở đào tạo,…

Ví dụ: The Bachelor of Laws (Cử nhân Luật), The Master of Finance (Thạc sĩ Tài chính học),…

  • Thông tin về kinh nghiệm làm việc (Work Experience): Bạn liệt kê các công việc mình đã từng làm (kèm địa chỉ công tác, thời gian công tác) theo thứ tự từ gần nhất đến xa nhất. Nếu là sinh viên mới ra trường, bạn có thể tận dụng các công việc part time hoặc các câu lạc bộ từng tham gia để đưa vào CV. Bạn lưu ý cố gắng đưa vào CV các công việc gần gũi nhất với công việc đang ứng tuyển để họ thấy mức độ kinh nghiệm của bạn dày dạn hơn.
  • Thông tin về thành tựu cá nhân (Achievements): Bạn đã đạt được các thành tựu nào trong quá trình học tập hoặc công tác trước đây? Hãy liệt kê đầy đủ và ngắn gọn.
  • Thông tin về kỹ năng ứng viên (Skills): Đó là những kỹ năng ngoại ngữ (English, Chinese,…), kỹ năng máy tính (Word, Excel, Powerpoint,…),… Ngoài ra, bạn cũng có thể nêu thêm một vài kỹ năng mềm mình có (Teamwork/ Collaboration skills – Kỹ năng làm việc nhóm, Problem – solving – Kỹ năng giải quyết vấn đề,…).

Ngoài những thông tin cơ bản nêu trên, bạn còn có thể đưa vào CV một số thông tin khác để gây thêm ấn tượng cho nhà tuyển dụng như: Sở thích ứng viên, định hướng mục tiêu nghề nghiệp, mong muốn khi vào công ty,…

Mẹo Viết CV Tiếng Anh Đạt Hiệu Quả Cao

Bí kíp viết CV tiếng Anh đạt hiệu quả cao
Bí kíp viết CV tiếng Anh đạt hiệu quả cao

Bên cạnh việc đáp ứng đầy đủ các nội dung cần thiết trong CV, bạn cũng cần phải áp dụng thêm một vài mẹo hay ho để dễ dàng chinh phục nhà tuyển dụng. Chúng tôi gợi ý cho bạn một số mẹo viết CV tiếng Anh đạt hiệu quả cao như:

  • Dùng tên làm tiêu đề, viết thật to và in đậm ở giữa trang.
  • Dùng cụm từ để liệt kê ngắn gọn.

Ví dụ: Thay vì viết một câu dài: “I was involved in the creation and implementation of statistical reports for a large metropolitan hospital”. Bạn thay bằng: “Creating and implementing statistical reports for large metropolitan hospital

  • Đưa vào những con số cụ thể.

Ví dụ: Thay vì viết một câu sáo rỗng, chung chung: “Having an excellent presentation skill” (Tôi có kỹ năng thuyết trình tuyệt vời). Bạn nên thay bằng: “Presenting with 500 people at many cinemas” (Có thể thuyết trình trước 500 người ở nhiều hội thảo).

  • Thiết kế đẹp mắt, dùng font chữ ấn tượng.

3 Mẫu CV Tiếng Anh Đơn Giản Được Nhiều Nhà Tuyển Dụng Đánh Giá Cao

Các mẫu CV tiếng Anh tham khảo
Các mẫu CV tiếng Anh tham khảo

Để tiết kiệm thời gian thiết kế và tham khảo cách viết, bạn download ngay 3 mẫu CV tiếng Anh đơn giản, hiệu quả cao tại đây:

Nhìn chung, các mẫu CV tiếng Anh đơn giản trên đây sẽ giúp bạn hóa giải mọi khó khăn thành dễ dàng khi nộp hồ sơ xin việc. Viết CV tiếng Anh không quá phức tạp phải không nào? Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích để bạn có được một bản CV tiếng Anh hoàn hảo cho mình.

Ngoài chuẩn bị CV tiếng Anh thật tốt, bạn cũng cần chú ý rèn luyện 1000 câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp trôi chảy để sẵn sàng tinh thần phỏng vấn nhé.

Hướng Dẫn Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Anh

Cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh là một trong những kiến thức cực kì cơ bản. Tuy nhiên, không ít người mới học vẫn cảm thấy khó khăn trong việc nhớ cách ghi ngày tháng. Để khắc phục tình trạng đó, tôi sẽ dành toàn bộ bài viết này để cung cấp cho các bạn cách ghi ngày, tháng, năm thật chuẩn nhé.

Bạn đã biết cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh chưa
Bạn đã biết cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh chưa

Trong cuộc sống hàng ngày, có rất nhiều trường hợp phải sử dụng đến ngày, tháng, năm. Bạn muốn viết thư cho một người bạn nước ngoài? Bạn muốn viết đơn xin việc gửi tới một công ty? Bạn muốn viết nhật ký bằng tiếng Anh để nâng cao khả năng viết lách của mình? Vậy thì đó là lúc bạn cần phải biết cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh. Cùng KISS ENGLISH tìm hiểu về những nguyên tắc cơ bản mà người viết (writer) cần phải có để có thể ghi ngày tháng năm bằng tiếng Anh một cách chính xác nhất nhé.

Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Anh Cực Chuẩn

Để có thể ghi ngày tháng trong tiếng Anh một cách chính xác, chúng ta cần phải ghi nhớ những kiến thức cơ bản như sau:

1. Thứ Tự Ghi Ngày Tháng Năm

Thông thường có 2 cách để viết thứ tự của ngày tháng năm trong tiếng Anh. Người Việt Nam thường viết ngày/ tháng/ năm ( dd/ mm/ yy); trong khi đó người Mỹ thì viết theo thứ tự tháng/ ngày/ năm ( mm/ dd/ yy).

Ví dụ: ngày  11 tháng 4 năm 2019 thì có thể viết theo 2 cách sau đây:

  • Cách thứ nhất theo thói quen của người Việt: 11th, April, 2019.
  • Cách thứ hai theo quy tắc của người Mỹ: April, 11th, 2019

Cả 2 cách trên đều đúng, song bạn cần lưu ý tuân thủ nguyên tắc thứ tự ngày tháng đối với từng đối tượng cụ thể.

Có những quy tắc khi viết ngày tháng bằng tiếng Anh cần bạn phải nhớ kỹ
Có những quy tắc khi viết ngày tháng bằng tiếng Anh cần bạn phải nhớ kỹ

2. Các Thứ Trong Tuần

Có rất nhiều người viết thứ trước khi viết ngày tháng, cụ thể như: Thứ 5, ngày 11 tháng 4 năm 2019. Khi chuyển sang tiếng Anh bạn có thể viết Thursday, April, 11th, 2019. KISS ENGLISH  xin cung cấp cho bạn từ vựng về thứ trong tuần và cách viết tắt của những từ vựng đó như sau:

  • Thứ hai – Monday. Viết tắt: Mon
  • Thứ ba – Tuesday. Viết tắt: Tue
  • Thứ tư – Wednesday. Viết tắt: Wed
  • Thứ năm – Thursday. Viết tắt: Thu
  • Thứ sáu – Friday. Viết tắt: Fri.
  • Thứ bảy – Saturday. Viết tắt: Sat.
  • Chủ nhật – Sunday. Viết tắt: Sun.

Lưu ý: Trong cách ghi ngày tháng năm bằng tiếng Anh, chúng ta sử dụng giới từ “ On “ trước các thứ trong tuần. Ví dụ: Vào thứ 5, ngày 11 tháng 4 năm 2019, khi viết sang tiếng Anh ta viết như sau: On Thursday, April, 11th,2019.

Cách Viết Các Ngày Trong Tháng Chuẩn Ngữ Pháp

Theo quy ước, thứ tự các ngày trong tháng có những đặc điểm cần nhớ như sau:

Ngày mùng một đầu tháng: 1st đọc là First. Ví dụ ngày 1 tháng 9 sẽ viết là: September, 1st.

Ngày mùng 2: 2nd đọc là Second.

Ngày mùng 3: 3rd đọc là Third

Từ ngày mùng 4 cho đến ngày 30, người ta quy ước viết thêm đuôi “ th” sau con số. Ví dụ ngày 4 là 4th, ngày 5 là 5th, ngày 10 là 10th, ngày 25 là 25th, ngày 30 là 30th. Tuy nhiên, với những tháng có ngày thứ 31, ví dụ như 31 tháng 12 năm 2019, chúng ta thực hiện cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh như sau: 31st, December, 2019.

Ngày thứ 31 trong tháng sẽ có cách ghi khác biệt so với những ngày còn lại
Ngày thứ 31 trong tháng sẽ có cách ghi khác biệt so với những ngày còn lại

Cách Viết Các Tháng Trong Năm Bằng Tiếng Anh

Để học cách ghi ngày tháng trong tiếng Anh, chúng ta cần nhớ được từ vựng dành cho các tháng như sau:

Tháng một: January – viết tắt: Jan.

Tháng hai: February – viết tắt: Feb.

Tháng ba: March – viết tắt: Mar.

Tháng 4: April – viết tắt: Apr.

Tháng 5: May – không viết tắt.

Tháng 6: June – không viết tắt.

Tháng 7: July – Không viết tắt.

Tháng 8: August – viết tắt: Aug.

Tháng 9: September – viết tắt: Sept hoặc Sep.

Tháng 10: October – viết tắt: Oct.

Tháng 11: November – viết tắt: Nov.

Tháng 12: December – viết tắt: Dec.

Lưu ý: Khi học cách viết ngày tháng trong tiếng Anh, bạn cần nhớ  sử dụng giới từ In trước các tháng trong năm.  

Ví dụ: vào tháng 10 ta dùng In October. Trong khi nói, nếu như bạn muốn đề cập cụ thể một ngày nào đó trong tháng, ta có thể nói như sau: the first day of September, two thousand and nineteen – ngày 1 tháng 9 năm 2019.

Trên đây là những kiến thức cơ bản khi bạn muốn học cách viết ngày tháng trong tiếng Anh, tôi tin rằng bài viết này đã cung cấp cho các bạn những thông tin cực bổ ích về phần kiến thức tiếng Anh cơ bản.